|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到37个相关供应商
出口总数量:1095 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:95069100 | 交易描述:Dụng cụ tập thể chất: xe đạp mini luyện tập cơ tay chân, Model: MC 04, hiệu: Ensure Gold, size: 40.5x32x19cm, nsx: DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO., LTD. mới 100% (HÀNG FOC)
数据已更新到:2021-09-06 更多 >
出口总数量:275 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:87141050 | 交易描述:Vành đúc hợp kim nhôm cho xe máy dung tích 100-150cc, nhãn hiệu:XPRO, 2 chiếc/bộ.KT:MT1.60x14,M1.85x14; KH:XP9/XP10, Hàng mới 100% NXK: DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO., LTD. Mới 100%
数据已更新到:2021-06-08 更多 >
出口总数量:135 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:94059990 | 交易描述:Bộ phận của đèn LED: vỏ đèn bằng nhôm, không bóng,không nguồn,Model: SC-LD040B-50W,đèn đường, không nhãn hiệuNSX DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO., LTD. mới 100% Kích thước 52.5*24*9cm.
数据已更新到:2020-06-04 更多 >
出口总数量:73 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:25081000 | 交易描述:Bentonite Bentonite soil for catanitary, manufacturer: Dongguan City Muxingke Trading Co., Ltd, 1 bag = 4 kg, 6 bags / 1 bag (1 bag = 1 package = 1unk), 100% new goods)
数据已更新到:2022-01-24 更多 >
出口总数量:72 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:76101010 | 交易描述:Cửa đôi cân,chất liệu nhôm, có sơn 1 lớp sơn tĩnh điện, kích thước1250x2100mm, nsx: DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO., LTD. mới 100%
数据已更新到:2019-06-08 更多 >
出口总数量:39 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84821000 | 交易描述:Vòng bi bằng thép, Model : 608ZZ, KT: DK ngoài 22 X DK trong 8 X dày 7mm, NSX : DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO ., LTD , hàng mới 100%. ( hàng không có nhãn hiệu )
数据已更新到:2020-09-30 更多 >
出口总数量:38 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:87141090 | 交易描述:Motorcycle components with capacity from 100cc to 150cc are not synchronized: Motorcycle air filter, brand: X1R, 100% new, DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO.,LTD
数据已更新到:2024-05-29 更多 >
出口总数量:38 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:69139090 | 交易描述:Chậu hoa bằng gốm, dùng để trang trí nhà cửa, KT( 58*38*51)cm, model: 1352-9, hoa văn màu vàng, nhà sản xuất: DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO.,LTD. Hàng mới 100%
数据已更新到:2020-12-04 更多 >
出口总数量:15 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:40169999 | 交易描述:Thân gờ giảm tốc, chất liệu cao su, kt: 50*35*4.5cm, mã sp: LB-J06, nsx: DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO.,LTD, hàng mới 100%
数据已更新到:2020-09-19 更多 >
出口总数量:13 | 近一年出口量:13 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:87141090 | 交易描述:Spare parts for 100-150CC motorbikes: synthetic rubber grips (2 pieces/set). Brand X1R, Manufacturer: DONGGUAN CITY MUXINGKE TRADING CO.,LTD, 100% new#&CN
数据已更新到:2025-06-05 更多 >
37 条数据